Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prosperity

prosperity

/prɒˈsper.ə.ti/
sự thịnh vượng

The country experienced years of economic prosperity.

Đất nước đã trải qua nhiều năm thịnh vượng về kinh tế.


trang trọng

tình trạng giàu có, thành công và phát triển tốt về kinh tế, xã hội của một cá nhân, cộng đồng hoặc quốc gia

Education and healthcare are essential for national prosperity.

Giáo dục và chăm sóc sức khỏe là nền tảng cho sự thịnh vượng của quốc gia.

The company's prosperity depends on innovation and customer satisfaction.

Sự thịnh vượng của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới và sự hài lòng của khách hàng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, xã hội hoặc chính trị. Có thể kết hợp với các từ như 'kinh tế', 'xã hội', 'quốc gia' để chỉ sự phát triển toàn diện.

Cụm từ kết hợp

economic prosperitythịnh vượng kinh tếnational prosperitythịnh vượng quốc gialong-term prosperitythịnh vượng lâu dài

Từ đồng nghĩa

wealthsuccessaffluencewell-beingflourishing

Từ trái nghĩa

povertydeclinehardshipmisfortune

Cụm từ liên quan

path to prosperitycụm từ
con đường dẫn đến sự thịnh vượng
shared prosperitycụm từ
thịnh vượng chung (mọi người đều được hưởng lợi)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Từ 'prosperity' thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, chính sách phát triển hoặc thảo luận về tăng trưởng bền vững. Ví dụ: 'sustainable prosperity' (thịnh vượng bền vững), 'inclusive prosperity' (thịnh vượng bao trùm).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'prosperity' và 'wealth'

'Prosperity' nhấn mạnh trạng thái phát triển toàn diện (kinh tế, xã hội, môi trường), trong khi 'wealth' chỉ tập trung vào tài sản vật chất. Ví dụ: 'A nation's prosperity includes education and healthcare, not just wealth.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'prosperitas', xuất phát từ 'prosperus' nghĩa là 'thịnh vượng, thuận lợi', liên quan đến 'pro-' (vì, hướng tới) và 'sperare' (hy vọng). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'prosperité'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết chính trị, kinh tế. Có thể kết hợp với các động từ như 'đạt được', 'đem lại', 'thúc đẩy', 'bảo đảm' để chỉ hành động tạo ra hoặc duy trì sự thịnh vượng.

Phân tích từ

prosper-
thịnh vượng, phát đạt
root
+
-ity
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.