protein

/ˈproʊ.tiːn/

"protein"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chất protein

Proteins are essential for building and repairing tissues in the body.

Chất protein là cần thiết để xây dựng và sửa chữa các mô trong cơ thể.


"protein"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Y học
chuyên ngành

Chất dinh dưỡng quan trọng được tạo thành từ các chuỗi amino acid, cần thiết cho sự phát triển, sửa chữa và duy trì các mô cơ thể.

Athletes often increase their protein intake to support muscle recovery.

Các vận động viên thường tăng lượng chất protein để hỗ trợ phục hồi cơ bắp.

Chất protein là một trong ba chất dinh dưỡng macronutrient chính, cùng với carbohydrate và chất béo.

chuyên ngành

Một nhóm các phân tử lớn có vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học, bao gồm các enzyme, hormone và các thành phần cấu trúc của tế bào.

Enzymes are proteins that catalyze biochemical reactions in living organisms.

Enzymes là các chất protein giúp tăng tốc các phản ứng hóa học sinh học trong các sinh vật sống.

Chất protein có nhiều cấu trúc và chức năng khác nhau, phụ thuộc vào trình tự amino acid của chúng.

Cụm từ kết hợp

protein shakesữa bột proteinprotein synthesissự tổng hợp proteincomplete proteinchất protein hoàn chỉnh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

protein shakecụm từ
sữa bột protein

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'protein' có thể được sử dụng trực tiếp hoặc được dịch là 'chất protein', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'proteios', có nghĩa là 'cốt lõi' hoặc 'quan trọng', liên quan đến vai trò cơ bản của protein trong sinh học.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'protein' được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực dinh dưỡng và y học, nhưng cũng có thể được dịch là 'chất protein' trong ngữ cảnh khoa học.

Phân tích từ

pro-
trước, trước đó
prefix
+
-tein
liên quan đến chất dinh dưỡng
suffix
Từ Điển Anh Việt