Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. protester

protester

/prəˈtɛstər/
người biểu tình

The protesters marched peacefully through the city center.

Những người biểu tình tuần hành hòa bình qua trung tâm thành phố.


trang trọng

người tham gia biểu tình chống lại điều gì đó (thường là chính sách, luật pháp, hoặc hành động của chính phủ)

Environmental protesters gathered outside the parliament to demand action on climate change.

Những người biểu tình môi trường tụ tập bên ngoài quốc hội để đòi hành động về biến đổi khí hậu.

Có thể dùng cho cả người biểu tình ôn hòa hoặc có hành động mạnh mẽ (bạo động).

Cụm từ kết hợp

peaceful protestersngười biểu tình ôn hòaviolent protestersngười biểu tình bạo độngstudent protesterssinh viên biểu tình

Từ đồng nghĩa

demonstratoractivistdissident

Từ trái nghĩa

supporterally

Mẹo hay

Phân biệt 'protester' và 'activist'

'Protester' chỉ người tham gia biểu tình cụ thể, trong khi 'activist' ám chỉ người hoạt động lâu dài vì một mục đích xã hội (ví dụ: nhà hoạt động nhân quyền).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'protester' trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường liên quan đến các vấn đề chính trị, xã hội, môi trường. Không dùng để chỉ người biểu tình trong các sự kiện thể thao hay giải trí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'protest' (biểu tình) + hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. 'Protest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'protestari' (công khai tuyên bố), gồm 'pro-' (công khai) + 'testari' (chứng thực).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'người biểu tình' là thuật ngữ trung lập. Tránh dùng 'phiến quân' hoặc 'bạo loạn' trừ khi ám chỉ hành động bạo lực.

Phân tích từ

protest
biểu tình
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.