Looking up...
The company hires preferentially from local communities.
Công ty tuyển dụng ưu tiên từ các cộng đồng địa phương.
Một cách ưu tiên, đặc biệt hơn so với những cách khác.
The government allocates funds preferentially to education.
Chính phủ phân bổ ngân sách ưu tiên cho giáo dục.
She was treated preferentially because of her status.
Cô ấy được đối xử ưu tiên vì vị thế của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chính sách.
Từ này thường dùng để mô tả hành động ưu tiên một cách rõ ràng và chính thức.
Từ ghép từ 'preferential' (ưu tiên) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói về chính sách, quy định.