Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. predominantly

predominantly

/prɪˈdɒmɪnəntli/
chủ yếu

The population is predominantly young in this region.

Dân số trong khu vực này chủ yếu là người trẻ.


trang trọng

chủ yếu, phần lớn, chiếm ưu thế

The team is predominantly composed of experienced players.

Đội hình chủ yếu bao gồm những cầu thủ có kinh nghiệm.

This area is predominantly agricultural.

Khu vực này chủ yếu là nông nghiệp.

Thường dùng để chỉ sự chiếm ưu thế về số lượng, tầm quan trọng hoặc đặc điểm trong một nhóm.

Cụm từ kết hợp

predominantly male/femalechủ yếu là nam/nữpredominantly ruralchủ yếu là nông thônpredominantly Christian/Muslimchủ yếu theo đạo Cơ đốc/Hồi giáo

Từ đồng nghĩa

mainlyprimarilymostlychieflylargely

Từ trái nghĩa

minoritysecondarilyrarely

Mẹo hay

Phân biệt 'predominantly' và 'mostly'

'Predominantly' nhấn mạnh sự chiếm ưu thế rõ rệt trong một nhóm hoặc bối cảnh, trong khi 'mostly' chỉ đơn thuần là 'hầu hết'. Ví dụ: 'The team is predominantly male' (đội hình chủ yếu là nam giới, có thể 80-90%) so với 'The team is mostly male' (đội hình hầu hết là nam giới, có thể 60-70%).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'predominantly'?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự chiếm ưu thế rõ rệt trong một nhóm hoặc bối cảnh, đặc biệt trong các báo cáo thống kê, nghiên cứu khoa học hoặc mô tả xu hướng xã hội. Không dùng để diễn tả sở thích cá nhân hoặc tình huống không rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praedominari* (chiếm ưu thế), kết hợp từ *prae-* (trước) + *dominari* (thống trị). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'mostly' hoặc 'mainly', thường dùng trong văn viết học thuật, báo cáo thống kê hoặc mô tả xu hướng xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật.

Phân tích từ

pre-
trước, ưu tiên
prefix
+
-domin-
thống trị, chiếm ưu thế
root
+
-ant
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.