Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pregnant

pregnant

/ˈprɛɡnənt/
có thai

She is pregnant with her first child.

Cô ấy đang có thai với đứa con đầu lòng.


trang trọng

Trạng thái của một phụ nữ hoặc động vật cái đang mang thai.

The doctor confirmed that she is pregnant.

Bác sĩ xác nhận cô ấy đang có thai.

Thường dùng để mô tả tình trạng sinh lý của phụ nữ hoặc động vật cái.

Cụm từ kết hợp

pregnant womanphụ nữ có thaipregnant withđang mang thai

Từ đồng nghĩa

expectantwith child

Từ trái nghĩa

non-pregnantchildless

Cụm từ liên quan

pregnant pausecụm từ
một khoảng lặng im dài, thường do ngạc nhiên hoặc bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pregnant' chỉ dùng cho phụ nữ hoặc động vật cái. Đối với phụ nữ, có thể dùng 'expecting' để tránh âm thanh thô bạo.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Trong tiếng Anh, 'pregnant' là từ chính xác để mô tả tình trạng mang thai. Trong tiếng Việt, 'có thai' là từ phổ biến nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pregnant' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praegnans', có nghĩa là 'mang thai'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc gia đình. Trong tiếng Anh, có thể dùng 'pregnant' hoặc 'expecting' để chỉ tình trạng mang thai.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-gnant
mang thai
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.