favor
sự giúp đỡCan you do me a favor and pick up the kids?
Bạn có thể giúp tôi một việc được không, đưa bọn trẻ về nhà?
sự ủng hộ, sự thiên vị
The judge showed favor to the defendant.
Thẩm phán tỏ ra thiên vị bị cáo.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.
sự giúp đỡ, sự ủng hộ
She did me a great favor by lending me her car.
Cô ấy đã giúp tôi rất nhiều khi cho tôi mượn xe.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
sự ưu ái, sự ưu tiên
The company showed favor toward experienced candidates.
Công ty tỏ ra ưu ái những ứng viên có kinh nghiệm.
Thường dùng trong tuyển dụng hoặc quản lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khác biệt giữa 'favor' (noun) và 'favor' (verb)
'Favor' làm danh từ nghĩa là 'sự giúp đỡ' (e.g., 'She asked for a favor'). Làm động từ nghĩa là 'ủng hộ' (e.g., 'The boss favors the new policy').
Quy tắc vàng
Sử dụng 'in favor of' đúng ngữ cảnh
'In favor of' nghĩa là 'ủng hộ cái gì đó' (e.g., 'I'm in favor of the new law'). Không dùng 'in favor for'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'favor' nghĩa là 'thiện ý, sự ủng hộ', xuất phát từ 'favere' (ủng hộ). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'favor'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'favor' có thể đóng vai trò danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nghĩa là 'ủng hộ, thiên vị' (e.g., 'The teacher favors the quiet students').