Looking up...
The weather prediction says it will rain tomorrow.
Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ mưa.
Kết quả của việc dự đoán hoặc dự báo về tương lai dựa trên bằng chứng hoặc phân tích.
His prediction about the stock market was surprisingly accurate.
Dự đoán của anh ấy về thị trường chứng khoán lại rất chính xác.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thời tiết, kinh tế, thể thao, hoặc khoa học.
Dùng 'prediction' khi muốn nhấn mạnh vào kết quả của việc dự đoán, không phải quá trình dự đoán.
'Prediction' thường được sử dụng cho các dự đoán dựa trên phân tích, còn 'forecast' thường được dùng cho thời tiết hoặc kinh tế.
Từ tiếng Anh 'prediction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praedicere', có nghĩa là 'đề báo' hoặc 'đưa ra trước'.
Từ này thường được sử dụng để chỉ kết quả của việc dự đoán, thường dựa trên dữ liệu hoặc phân tích.