mostly
"mostly"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
thường là, chủ yếu làShe mostly eats vegetables for dinner.
Cô ấy thường ăn rau cho bữa tối.
"mostly"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọngthông thường
Thường là, chủ yếu là, phần lớn là
He mostly works from home these days.
Hắn thường làm việc từ nhà ngày nay.
The book is mostly about history.
Quyển sách chủ yếu nói về lịch sử.
Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc là phần lớn của một nhóm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'mostly'
Dùng 'mostly' khi muốn nhấn mạnh tần suất hoặc phần lớn trong một nhóm.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'mostly' bắt nguồn từ 'most' (phần lớn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ tần suất hoặc phần lớn trong một nhóm. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
Phân tích từ
most
phần lớn
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt