Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mainly

mainly

/ˈmeɪnli/
chủ yếu

She eats mainly vegetables.

Cô ấy chủ yếu ăn rau.


trang trọngthông thường

Chủ yếu, là điều quan trọng nhất hoặc chiếm phần lớn.

The company's revenue comes mainly from exports.

Doanh thu của công ty chủ yếu đến từ xuất khẩu.

He is mainly interested in technology.

Anh ấy chủ yếu quan tâm đến công nghệ.

Thường dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc phần lớn trong số nhiều.

Cụm từ kết hợp

mainly becausechủ yếu vìmainly used forchủ yếu dùng để

Từ đồng nghĩa

primarilymostlychiefly

Từ trái nghĩa

secondarilyminimallyincidentally

Cụm từ liên quan

for the most partcụm từ
chủ yếu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'mainly' khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong số nhiều.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'main' (chính, chủ yếu) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh giữa các yếu tố quan trọng và không quan trọng.

Phân tích từ

main
chính, chủ yếu
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.