Looking up...
The policeman stopped the car to check the driver's license.
Cảnh sát dừng xe để kiểm tra bằng lái của tài xế.
Người làm nhiệm vụ tuần tra, bảo vệ trật tự công cộng và thi hành pháp luật.
A policeman is patrolling the neighborhood at night.
Một cảnh sát đang tuần tra khu phố vào ban đêm.
Call the policeman if you see any suspicious activity.
Hãy gọi cảnh sát nếu bạn nhìn thấy bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức. Ở Việt Nam, 'cảnh sát' là thuật ngữ phổ biến nhất, trong khi 'công an' được dùng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Ở Việt Nam, 'cảnh sát' thường ám chỉ lực lượng tuần tra, bảo vệ trật tự công cộng, trong khi 'công an' là thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả lực lượng an ninh, điều tra tội phạm. Trong giao tiếp hàng ngày, 'công an' được dùng phổ biến hơn.
Từ 'policeman' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về vai trò nghề nghiệp. Trong tiếng Việt, 'cảnh sát' là dịch thuật chính xác nhất. Tránh dùng 'cảnh sát' để chỉ các lực lượng không liên quan đến tuần tra công cộng.
Từ ghép giữa 'police' (bắt nguồn từ tiếng Pháp 'police', nghĩa là 'chính quyền') và hậu tố '-man' (người). Ra đời vào thế kỷ 18, ban đầu chỉ ám chỉ những người có nhiệm vụ duy trì trật tự công cộng.
Trong tiếng Việt, 'cảnh sát' là thuật ngữ chính thức và phổ biến nhất. 'Công an' cũng được dùng rộng rãi nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc ám chỉ lực lượng an ninh. Tránh dùng 'cảnh sát' để chỉ các lực lượng an ninh không liên quan đến tuần tra công cộng (ví dụ: cảnh sát đặc nhiệm).