Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. criminal

criminal

/ˈkrɪmɪnəl/
tội phạm

The criminal was arrested for robbery.

Tội phạm đã bị bắt vì tội cướp bóc.


Luật
trang trọng

Người phạm tội hoặc vi phạm pháp luật, thường liên quan đến hành vi nghiêm trọng như cướp bóc, giết người, hoặc tội phạm khác.

The police are searching for the criminal who committed the murder.

Cảnh sát đang tìm kiếm tội phạm đã thực hiện vụ giết người.

Trong ngữ cảnh pháp lý, từ 'criminal' thường dùng để chỉ người phạm tội nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

criminal recordsơ yếu lý lịch tội phạmcriminal justice systemhệ thống tư pháp hình sựcriminal investigationsự điều tra tội phạm

Từ đồng nghĩa

offenderlawbreakerfelon

Từ trái nghĩa

law-abiding citizeninnocent

Cụm từ liên quan

criminal mastermindcụm từ
tội phạm chủ mưu
criminal intentcụm từ
ý định phạm tội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'criminal' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về tội phạm nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng nhầm với 'civil'

'Criminal' liên quan đến tội phạm nghiêm trọng, trong khi 'civil' liên quan đến tranh chấp dân sự.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'criminal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'criminalis', có nghĩa là 'liên quan đến tội phạm' hoặc 'phạm tội'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'criminal' thường dùng để chỉ người phạm tội nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, từ 'tội phạm' là từ thông dụng nhất để dịch nó.

Phân tích từ

crim
tội phạm
root
+
-inal
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.