Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pole

pole

/poʊl/
cột

The flag was flying high on the pole.

Cờ đang bay cao trên cột.


◆ Nghĩa thực sự
Hoàn toàn khác nhau
¶ Nghĩa đen
Cách nhau bởi một cột
Phân tích nghĩa đen
polecột
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai vật cách nhau bởi một khoảng cách lớn, như hai cột cách nhau xa.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi hai người hoặc hai ý kiến hoàn toàn trái ngược nhau.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để mô tả sự khác biệt lớn giữa hai thứ.
chung

Một vật dài, thẳng, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác, dùng để hỗ trợ, treo hoặc làm mốc.

The tent was held up by four poles.

Lều được giữ lên bởi bốn cột.

She leaned against the pole to rest.

Cô ấy ngả lại cột để nghỉ.

Từ này có thể dùng để chỉ nhiều loại cột, từ cột treo cờ đến cột điện.

Thể thao

Trong thể thao, một thanh thẳng được đặt dọc để thực hiện các động tác như nhảy ván trượt.

He performed a trick on the pole during the skateboarding competition.

Anh ấy thực hiện một động tác trên cột trong cuộc thi trượt ván.

Trong thể thao, 'pole' thường liên quan đến các động tác nhảy hoặc lướt.

Cụm từ kết hợp

flagpolecột cờtelephone polecột điện thoạipoles aparthoàn toàn khác nhau

Từ đồng nghĩa

postpillarcolumnshaft

Cụm từ liên quan

poles apartthành ngữ
hoàn toàn khác nhau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'pole' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến thể thao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'pole', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'palus' (cọc, cột).

Ghi chú sử dụng

Từ 'pole' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý đến thể thao.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.