Looking up...
The flag was flying high on the pole.
Cờ đang bay cao trên cột.
Một vật dài, thẳng, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác, dùng để hỗ trợ, treo hoặc làm mốc.
The tent was held up by four poles.
Lều được giữ lên bởi bốn cột.
She leaned against the pole to rest.
Cô ấy ngả lại cột để nghỉ.
Từ này có thể dùng để chỉ nhiều loại cột, từ cột treo cờ đến cột điện.
Trong thể thao, một thanh thẳng được đặt dọc để thực hiện các động tác như nhảy ván trượt.
He performed a trick on the pole during the skateboarding competition.
Anh ấy thực hiện một động tác trên cột trong cuộc thi trượt ván.
Trong thể thao, 'pole' thường liên quan đến các động tác nhảy hoặc lướt.
Lưu ý rằng 'pole' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến thể thao.
Từ gốc tiếng Anh 'pole', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'palus' (cọc, cột).
Từ 'pole' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý đến thể thao.