Looking up...
The historian argued that Lincoln's leadership embodied political greatness.
Nhà sử học lập luận rằng sự lãnh đạo của Lincoln thể hiện sự vĩ đại trong chính trị.
sự xuất chúng, tầm vóc to lớn trong lĩnh vực chính trị, thể hiện qua khả năng lãnh đạo, tầm nhìn chiến lược, và ảnh hưởng lâu dài
Napoleon Bonaparte is often cited as a figure of political greatness due to his military conquests and reforms.
Napoleon Bonaparte thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự vĩ đại trong chính trị nhờ những cuộc chinh phục quân sự và cải cách của ông.
Thường dùng để mô tả những nhà lãnh đạo có tầm ảnh hưởng vượt thời đại, chẳng hạn như Washington, Churchill, hoặc Mandela.
'Political greatness' nhấn mạnh vào tầm vóc và di sản lâu dài, trong khi 'statesmanship' tập trung vào phẩm chất đạo đức và khôn ngoan trong quản lý quốc gia. Ví dụ: 'political greatness' có thể bao gồm những hành động gây tranh cãi nhưng có ảnh hưởng lớn (như Napoleon), trong khi 'statesmanship' thường gắn với sự khiêm tốn và công bằng (như Mandela).
'Political greatness' không đơn thuần là quyền lực chính trị, mà là cách sử dụng quyền lực đó để tạo ra di sản tích cực hoặc thay đổi xã hội. Một nhà lãnh đạo có thể nắm giữ quyền lực lớn nhưng không đạt được 'political greatness' nếu thiếu tầm nhìn hoặc đạo đức.
Combination of 'political' (from Latin politicus, relating to citizens/polis) and 'greatness' (from Old English 'grēatness', meaning size/importance). The phrase emerged in the 18th–19th centuries to describe leaders who transcended ordinary governance.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc bình luận chính trị. Có thể mang sắc thái ca ngợi hoặc tôn vinh, nhưng không nhất thiết phải có đánh giá khách quan. Tránh dùng để mô tả những hành động đơn lẻ mà phải là toàn bộ sự nghiệp hoặc di sản.