Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. political greatness

political greatness

/pəˈlɪtɪkəl ˈɡreɪtnəs/
sự vĩ đại trong chính trị

The historian argued that Lincoln's leadership embodied political greatness.

Nhà sử học lập luận rằng sự lãnh đạo của Lincoln thể hiện sự vĩ đại trong chính trị.


trang trọng

sự xuất chúng, tầm vóc to lớn trong lĩnh vực chính trị, thể hiện qua khả năng lãnh đạo, tầm nhìn chiến lược, và ảnh hưởng lâu dài

Napoleon Bonaparte is often cited as a figure of political greatness due to his military conquests and reforms.

Napoleon Bonaparte thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự vĩ đại trong chính trị nhờ những cuộc chinh phục quân sự và cải cách của ông.

Thường dùng để mô tả những nhà lãnh đạo có tầm ảnh hưởng vượt thời đại, chẳng hạn như Washington, Churchill, hoặc Mandela.

Cụm từ kết hợp

embody political greatnessthể hiện sự vĩ đại trong chính trịachieve political greatnessđạt được sự vĩ đại trong chính trịa legacy of political greatnessmột di sản vĩ đại trong chính trị

Từ đồng nghĩa

statesmanshippolitical excellencehistoric leadership

Từ trái nghĩa

political mediocrityineptitudefailure

Cụm từ liên quan

statesmanshipnoun
khả năng lãnh đạo khôn ngoan và đạo đức trong chính trị
historic leadershipcụm từ
sự lãnh đạo có tầm ảnh hưởng lịch sử

Mẹo hay

Phân biệt 'political greatness' và 'statesmanship'

'Political greatness' nhấn mạnh vào tầm vóc và di sản lâu dài, trong khi 'statesmanship' tập trung vào phẩm chất đạo đức và khôn ngoan trong quản lý quốc gia. Ví dụ: 'political greatness' có thể bao gồm những hành động gây tranh cãi nhưng có ảnh hưởng lớn (như Napoleon), trong khi 'statesmanship' thường gắn với sự khiêm tốn và công bằng (như Mandela).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'political power'

'Political greatness' không đơn thuần là quyền lực chính trị, mà là cách sử dụng quyền lực đó để tạo ra di sản tích cực hoặc thay đổi xã hội. Một nhà lãnh đạo có thể nắm giữ quyền lực lớn nhưng không đạt được 'political greatness' nếu thiếu tầm nhìn hoặc đạo đức.

Nguồn gốc từ

Combination of 'political' (from Latin politicus, relating to citizens/polis) and 'greatness' (from Old English 'grēatness', meaning size/importance). The phrase emerged in the 18th–19th centuries to describe leaders who transcended ordinary governance.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc bình luận chính trị. Có thể mang sắc thái ca ngợi hoặc tôn vinh, nhưng không nhất thiết phải có đánh giá khách quan. Tránh dùng để mô tả những hành động đơn lẻ mà phải là toàn bộ sự nghiệp hoặc di sản.

Phân tích từ

political
thuộc về chính trị, liên quan đến quản lý nhà nước hoặc xã hội
root
+
greatness
sự vĩ đại, tầm cỡ xuất chúng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.