Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pointer

pointer

/ˈpɔɪntər/
con trỏ

The mouse pointer moved across the screen.

Con trỏ chuột di chuyển trên màn hình.


thông thường

Một vật thể hoặc biểu tượng trên màn hình máy tính chỉ vị trí hoặc chọn các mục.

Use the pointer to select the file you want to open.

Sử dụng con trỏ để chọn tệp bạn muốn mở.

Thường được gọi là 'con trỏ chuột' khi liên quan đến thiết bị nhập liệu.

thông thường

Một người hoặc vật chỉ dẫn hoặc hướng dẫn.

The tour guide was our pointer through the museum.

Hướng dẫn viên là người chỉ dẫn cho chúng tôi trong bảo tàng.

Dùng để chỉ người hoặc vật giúp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn.

Cụm từ kết hợp

mouse pointercon trỏ chuộtfinger pointercon trỏ tay

Từ đồng nghĩa

cursorindicatorguide

Cụm từ liên quan

point outđộng từ cụm
chỉ ra
point of viewcụm từ
góc nhìn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'pointer' thường chỉ đến 'con trỏ chuột' hoặc 'con trỏ' trên màn hình.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pointer' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'pointen', có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'chạm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'pointer' thường được dịch là 'con trỏ', đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ hoặc hướng dẫn.

Phân tích từ

point
chỉ
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.