Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. poison

poison

/ˈpɔɪ.zən/
chất độc

She accidentally drank poison and had to go to the hospital.

Cô ấy vô tình uống phải chất độc và phải nhập viện.


chung

Chất gây hại hoặc gây chết người khi đưa vào cơ thể.

The snake's venom is a deadly poison.

Nọc của con rắn là một chất độc chết người.

He was arrested for trying to sell poison to children.

Anh ta bị bắt vì cố bán chất độc cho trẻ em.

Thuật ngữ 'poison' thường dùng cho chất độc có thể gây hại qua đường tiêu hóa, hô hấp hoặc tiếp xúc da.

Y học
literal

Thuốc độc được sử dụng để giết người hoặc động vật.

The detective found traces of poison in the victim's coffee.

Thám tử phát hiện dấu vết của chất độc trong cà phê của nạn nhân.

Trong y học, 'poison' có thể ám chỉ các chất độc hại được sử dụng trong điều trị hoặc nghiên cứu.

figurative

Gây hại về mặt tinh thần, đạo đức hoặc xã hội (nghĩa bóng).

His words were poison to her self-esteem.

Lời nói của anh ấy là chất độc đối với lòng tự trọng của cô ấy.

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ những điều gây tổn hại sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

deadly poisonchất độc chết ngườislow-acting poisonchất độc tác dụng chậmpoison ivycây sồi độcpoison control centertrung tâm kiểm soát chất độc

Từ đồng nghĩa

toxinvenomcontaminantpollutant

Từ trái nghĩa

antidoteremedycure

Cụm từ liên quan

to poison someone's mindcụm từ
làm suy đồi tư tưởng của ai

Mẹo hay

Phân biệt 'poison' và 'venom'

'Poison' là chất độc có thể gây hại khi đưa vào cơ thể qua bất kỳ con đường nào (ăn, uống, hít, tiếp xúc da). 'Venom' là nọc độc được tiêm trực tiếp vào cơ thể bởi động vật (rắn, bò cạp, nhện).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'poison' trong ngữ cảnh

Dùng 'poison' cho chất độc tổng quát, trong khi 'toxin' thường chỉ chất độc sinh học (ví dụ: độc tố vi khuẩn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'poison' (thế kỷ 12), bắt nguồn từ tiếng Latin 'potionem' (đồ uống), sau này mở rộng nghĩa thành 'chất độc'. Có liên quan đến 'potare' (uống) trong tiếng Latin.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'poison' thường được dịch là 'chất độc' khi là danh từ, hoặc 'đầu độc' khi là động từ. Tránh nhầm lẫn với 'venom' (nọc độc của động vật) hoặc 'toxin' (chất độc sinh học).

Phân tích từ

poi-
có liên quan đến việc uống (từ Latin 'potare')
root
+
-son
hậu tố chỉ trạng thái hoặc hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.