Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plunge

plunge

/plʌndʒ/
lao xuống đột ngột

She plunged into the icy water without hesitation.

Cô ấy lao xuống làn nước lạnh giá mà không chút do dự.


neutral

nhảy xuống đột ngột hoặc nhanh chóng từ trên cao xuống thấp

The diver plunged from the 10-meter board.

Vận động viên nhảy cầu lao xuống từ ván nhảy 10 mét.

Thường dùng cho hành động mạnh mẽ, nhanh chóng. Có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao, tai nạn, hoặc miêu tả cảm xúc.

trang trọng

giảm mạnh đột ngột (về giá trị, nhiệt độ, mức độ)

Stock prices plunged after the announcement.

Giá cổ phiếu lao dốc mạnh sau thông báo.

Thường dùng trong tài chính, kinh tế, hoặc miêu tả sự sụt giảm nhanh chóng.

văn chương

chìm vào trạng thái nào đó (thường là tiêu cực)

She plunged into despair after the loss.

Cô ấy chìm vào tuyệt vọng sau thất bại.

Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả tâm trạng.

Cụm từ kết hợp

plunge intolao vào, chìm vàotake the plungequyết định liều lĩnh làm điều gì đó mới mẻplunge into debtrơi vào nợ nần

Từ đồng nghĩa

divedropfalldescendsink

Từ trái nghĩa

riseascendclimb

Cụm từ liên quan

plunge into the unknowncụm từ
bước vào điều không chắc chắn

Mẹo hay

Phân biệt 'plunge' và 'dive'

'Plunge' nhấn mạnh sự đột ngột và mạnh mẽ, trong khi 'dive' thường chỉ hành động nhảy xuống nước. 'Plunge' có thể dùng cho mọi hướng xuống, không nhất thiết phải là xuống nước.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'plunge' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'plunge' khi muốn nhấn mạnh sự đột ngột, mạnh mẽ, hoặc tiêu cực. Tránh dùng cho những hành động nhẹ nhàng hoặc có chủ đích.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'plungen', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'plonger' (nhảy xuống), xuất phát từ tiếng Latin 'plumbicare' (thả neo, chìm xuống), liên quan đến 'plumbum' (chì).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng theo nghĩa đen (hành động vật lý) hoặc nghĩa bóng (sự thay đổi đột ngột). Trong tài chính, thường dùng cho sự sụt giảm mạnh.

Phân tích từ

plunge
hành động nhảy xuống đột ngột
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.