Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plus one

plus one

/plʌs wʌn/
người đi cùng

I'm bringing a plus one to the wedding.

Tôi sẽ mang theo một người đi cùng đến đám cưới.


trang trọng

người đi cùng (thường là bạn đời, bạn nhảy hoặc khách mời) trong sự kiện xã hội, đặc biệt là khi đăng ký tham dự.

The invitation allows for a plus one.

Thiệp mời cho phép mang theo một người đi cùng.

She asked her colleague to be her plus one at the gala.

Cô ấy mời đồng nghiệp đi cùng mình trong buổi dạ tiệc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như đám cưới, dạ tiệc, sự kiện doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

bring a plus onemang theo một người đi cùnginvite a plus onemời một người đi cùngplus one policychính sách cho phép mang theo người đi cùng

Từ đồng nghĩa

guestcompaniondatepartner

Cụm từ liên quan

RSVPabbreviation
yêu cầu xác nhận tham dự
black tiecụm từ
quy định trang phục trang trọng

Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng 'plus one'

Trong tiếng Việt, hãy sử dụng 'người đi cùng' thay vì dịch sát nghĩa 'cộng một' để tránh hiểu lầm. Ví dụ: 'Tôi sẽ mang theo một người đi cùng đến bữa tiệc' thay vì 'Tôi sẽ cộng một người đến bữa tiệc'.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 'plus one'?

Sử dụng 'plus one' khi tham khảo chính sách của sự kiện (ví dụ: 'Chính sách plus one cho phép mang theo một người đi cùng') hoặc khi đăng ký tham dự (ví dụ: 'Tôi đăng ký plus one').

Nguồn gốc từ

Từ 'plus one' xuất phát từ cách ghi chú trên thiệp mời sự kiện xã hội (như 'plus one' viết tắt cho 'plus one guest'), nghĩa đen là 'thêm một người'. Thuật ngữ này phổ biến trong văn hóa phương Tây từ thế kỷ 20, đặc biệt trong các bữa tiệc trang trọng.

Ghi chú sử dụng

1. 'Plus one' thường được sử dụng khi đăng ký tham dự sự kiện, đặc biệt là khi sự kiện có giới hạn chỗ ngồi hoặc yêu cầu xác nhận tham dự. 2. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'cộng một' trong toán học hoặc các ngữ cảnh khác. 3. Trong tiếng Việt, có thể dịch theo nghĩa tương đương là 'người đi cùng' hoặc 'bạn nhảy' (trong đám cưới).

Phân tích từ

plus
thêm vào, cộng thêm
preposition
+
one
một người
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.