Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. drop

drop

/drɒp/
rơi, thả, đánh rơi

Be careful not to drop the glass.

Cẩn thận đừng làm rơi chiếc ly.


chung

làm rơi thứ gì đó từ trên cao xuống

She dropped her keys on the floor.

Cô ấy đánh rơi chìa khóa xuống sàn.

Thường dùng cho hành động vô ý hoặc không chủ đích.

thông thường

ngừng nói chuyện, giao tiếp đột ngột

He dropped me after our last fight.

Anh ấy bỏ tôi sau trận cãi vã cuối cùng.

Thường dùng trong mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn.

Tài chính
chung

giảm mạnh (giá cả, nhiệt độ, chất lượng)

The stock price dropped sharply yesterday.

Giá cổ phiếu đã giảm mạnh hôm qua.

Trong tài chính, thường đi kèm với 'giá', 'giá cổ phiếu', 'doanh thu'.

Kinh doanh
Kinh doanh

cho ra mắt sản phẩm mới

The company will drop a new smartphone next month.

Công ty sẽ ra mắt chiếc điện thoại thông minh mới vào tháng tới.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và sản phẩm tiêu dùng.

thông thường

ngưng uống hoặc ngưng sử dụng chất gây nghiện

He dropped alcohol for his health.

Anh ấy bỏ rượu vì sức khỏe.

Thường dùng trong bối cảnh cai nghiện.

Cụm từ kết hợp

drop outbỏ học giữa chừngdrop byghé thămdrop offthả ai xuống, giao hàngdrop intạt vào thămdrop a hintđưa ra gợi ýprice dropsự giảm giádrop someone a linenhắn tin cho ai

Từ đồng nghĩa

falldescendplummetquitabandonrelease

Từ trái nghĩa

riseincreasepick upcontinueresume

Cụm từ liên quan

drop deadđộng từ cụm
chết bất ngờ (nghĩa đen) hoặc biến mất khỏi cuộc sống ai đó (nghĩa bóng)
drop the ballthành ngữ
mắc sai lầm ngớ ngẩn
a drop in the bucketthành ngữ
chuyện nhỏ không đáng kể

Mẹo hay

Phân biệt 'drop' và 'fall'

'Drop' thường chỉ hành động có chủ đích hoặc vô ý của con người (She dropped the vase), trong khi 'fall' chỉ sự rơi tự nhiên (The leaves fell from the tree).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'drop' trong giao tiếp

Trong hội thoại thân mật, 'drop' có thể dùng để nói 'ghé thăm' (drop by) hoặc 'bỏ cuộc' (drop out). Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng từ thay thế như 'visit' hoặc 'quit' để tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'droppen', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'tropfen' (nhỏ giọt), liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'dropa'. Ban đầu chỉ hành động nhỏ giọt, sau mở rộng nghĩa sang hành động rơi tự do.

Ghi chú sử dụng

Khi dùng 'drop' trong nghĩa 'bỏ cuộc' hoặc 'ngưng giao tiếp', thường mang sắc thái tiêu cực. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'drop' có thể mang nghĩa tích cực (ra mắt sản phẩm) hoặc tiêu cực (giá giảm).

Phân tích từ

drop
hành động rơi hoặc đánh rơi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.