Looking up...
Be careful not to drop the glass.
Cẩn thận đừng làm rơi chiếc ly.
làm rơi thứ gì đó từ trên cao xuống
She dropped her keys on the floor.
Cô ấy đánh rơi chìa khóa xuống sàn.
Thường dùng cho hành động vô ý hoặc không chủ đích.
ngừng nói chuyện, giao tiếp đột ngột
He dropped me after our last fight.
Anh ấy bỏ tôi sau trận cãi vã cuối cùng.
Thường dùng trong mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn.
giảm mạnh (giá cả, nhiệt độ, chất lượng)
The stock price dropped sharply yesterday.
Giá cổ phiếu đã giảm mạnh hôm qua.
Trong tài chính, thường đi kèm với 'giá', 'giá cổ phiếu', 'doanh thu'.
cho ra mắt sản phẩm mới
The company will drop a new smartphone next month.
Công ty sẽ ra mắt chiếc điện thoại thông minh mới vào tháng tới.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và sản phẩm tiêu dùng.
ngưng uống hoặc ngưng sử dụng chất gây nghiện
He dropped alcohol for his health.
Anh ấy bỏ rượu vì sức khỏe.
Thường dùng trong bối cảnh cai nghiện.
'Drop' thường chỉ hành động có chủ đích hoặc vô ý của con người (She dropped the vase), trong khi 'fall' chỉ sự rơi tự nhiên (The leaves fell from the tree).
Trong hội thoại thân mật, 'drop' có thể dùng để nói 'ghé thăm' (drop by) hoặc 'bỏ cuộc' (drop out). Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng từ thay thế như 'visit' hoặc 'quit' để tránh hiểu lầm.
Từ tiếng Anh cổ 'droppen', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'tropfen' (nhỏ giọt), liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'dropa'. Ban đầu chỉ hành động nhỏ giọt, sau mở rộng nghĩa sang hành động rơi tự do.
Khi dùng 'drop' trong nghĩa 'bỏ cuộc' hoặc 'ngưng giao tiếp', thường mang sắc thái tiêu cực. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'drop' có thể mang nghĩa tích cực (ra mắt sản phẩm) hoặc tiêu cực (giá giảm).