Looking up...
The rangers caught several hunters engaged in poaching inside the national park.
Các kiểm lâm đã bắt được một số thợ săn đang săn bắt trái phép bên trong vườn quốc gia.
Hành động săn bắt, đánh bắt hoặc thu thập động vật, thực vật quý hiếm hoặc bị cấm một cách bất hợp pháp.
Poaching has led to the decline of many endangered species in the region.
Săn bắt trái phép đã dẫn đến sự suy giảm của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng trong khu vực.
Thường đề cập đến hành vi vi phạm pháp luật bảo vệ động vật hoang dã.
Hành động chiếm đoạt tài sản trí tuệ, ý tưởng hoặc nhân viên từ tổ chức khác bằng cách dụ dỗ hoặc không trung thực.
The company accused its rival of poaching employees to gain a competitive edge.
Công ty đã buộc tội đối thủ của mình tuyển dụng nhân viên trái phép để giành lợi thế cạnh tranh.
Thường xảy ra trong lĩnh vực tuyển dụng hoặc kinh doanh.
Hành động nấu chín thức ăn (đặc biệt là trứng) trong nước sôi nhưng không để vỡ.
She prefers poaching eggs for breakfast instead of frying them.
Cô ấy thích luộc trứng theo kiểu poaching cho bữa sáng hơn là rán.
Ít phổ biến hơn so với các nghĩa pháp lý và kinh doanh.
'Poaching' luôn mang tính bất hợp pháp, trong khi 'hunting' có thể hợp pháp nếu tuân thủ quy định. Ví dụ: 'Hunting deer is legal in season' (Săn bắn nai hợp pháp trong mùa săn) vs 'Poaching deer is illegal' (Săn bắt nai trái phép).
Khi đề cập đến hành vi vi phạm pháp luật, luôn sử dụng 'poaching' kèm theo đối tượng bị săn bắt (ví dụ: 'wildlife poaching', 'ivory poaching'). Tránh sử dụng 'poaching' cho hành động săn bắn hợp pháp.
Từ động từ 'poach' (thế kỷ 15, nghĩa gốc là 'lấy trộm'), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pocher' (nhồi nhét, nấu chín trong nước sôi) và tiếng Latin 'pulsare' (đánh, đập). Nghĩa 'săn bắt trái phép' phát triển từ thế kỷ 18.
Trong tiếng Việt, 'poaching' thường được dịch là 'săn bắt trái phép' hoặc 'tuyển dụng trái phép' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt rõ với 'săn bắn' (hunting) vì 'poaching' luôn mang tính bất hợp pháp.