plus size

/plʌs saɪz/
quần áo cho người có kích thước lớn

She found a beautiful plus size dress for her wedding.

Cô ấy tìm thấy một chiếc váy đẹp cho người có kích thước lớn cho đám cưới của mình.


thông thường

Thể loại quần áo hoặc trang phục được thiết kế cho người có kích thước lớn hơn bình thường, thường từ size 14 trở lên (theo tiêu chuẩn Mỹ).

Many brands now offer stylish plus size clothing options.

Nhiều thương hiệu bây giờ cung cấp các tùy chọn quần áo thời trang cho người có kích thước lớn.

Thường được sử dụng trong ngành thời trang và bán lẻ.

Cụm từ kết hợp

plus size clothingquần áo cho người có kích thước lớnplus size modelngười mẫu có kích thước lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

extended sizescụm từ
các kích thước mở rộng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng để chỉ quần áo hoặc trang phục, không dùng cho người.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Không nên dùng 'plus size' để chỉ người, mà chỉ dùng cho quần áo hoặc trang phục.

Nguồn gốc từ

Từ 'plus' (tăng thêm) kết hợp với 'size' (kích thước) để chỉ các kích thước lớn hơn bình thường.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang, bán lẻ và các ngành liên quan.

Phân tích từ

plus
tăng thêm
prefix
+
size
kích thước
root
Từ Điển Anh Việt