Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. story

story

/ˈstɔːri/
câu chuyện

She told a funny story.

Cô ấy kể một câu chuyện vui.


thông thường

Câu chuyện là một đoạn văn hoặc lời kể mô tả một chuỗi sự kiện, thực tế hoặc hư cấu.

The story of the hero's journey inspires many readers.

Câu chuyện về hành trình của người anh hùng truyền cảm hứng cho nhiều độc giả.

Có thể dùng cho truyện ngắn, tiểu thuyết, hoặc các sự kiện thực tế.

trang trọng

Câu chuyện còn có nghĩa là tầng (của một tòa nhà).

The office is on the third story of the building.

Văn phòng nằm trên tầng ba của tòa nhà.

Trong tiếng Anh Anh, từ này thường viết là "storey".

Cụm từ kết hợp

short storytruyện ngắnlove storycâu chuyện tình yêu
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.