Looking up...
The sentence is periphrastic, using more words than necessary.
Câu này là mô tả vòng quanh, dùng nhiều từ hơn cần thiết.
Mô tả hoặc diễn đạt một ý nghĩa bằng cách sử dụng nhiều từ hơn cần thiết, thường để tránh trực tiếp hoặc để làm cho ngôn ngữ phong phú hơn.
His periphrastic style makes his writing hard to follow.
Phong cách viết vòng quanh của anh ấy khiến văn của anh ấy khó theo dõi.
Thường được sử dụng trong văn học, ngôn ngữ học hoặc khi muốn tránh trực tiếp.
Từ này thường được sử dụng để mô tả phong cách viết hoặc nói của một tác giả hoặc diễn giả.
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'periphrasis', có nghĩa là 'mô tả vòng quanh'.
Thường được sử dụng trong văn học, ngôn ngữ học hoặc khi muốn tránh trực tiếp.