Looking up...
His circumlocutory explanation confused everyone in the meeting.
Lời giải thích vòng vo của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp bối rối.
Nói hoặc viết dài dòng, vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
The politician's circumlocutory answers avoided addressing the core issue.
Những câu trả lời vòng vo của chính trị gia đã tránh né vấn đề cốt lõi.
Instead of saying 'I disagree,' she gave a circumlocutory response about differing opinions.
Thay vì nói 'Tôi không đồng ý,' cô ấy đưa ra một câu trả lời vòng vo về quan điểm khác biệt.
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chỉ trích. Có thể thay thế bằng 'verbose' hoặc 'indirect' trong nhiều trường hợp.
'Circumlocutory' nhấn mạnh vào việc nói vòng vo, né tránh vấn đề, trong khi 'verbose' chỉ đơn thuần là dài dòng, không nhất thiết phải vòng vo. Ví dụ: 'His verbose report was 50 pages long' (báo cáo dài 50 trang) không nhất thiết phải vòng vo.
Dùng khi muốn chỉ trích cách diễn đạt không rõ ràng, cố tình tránh né hoặc kéo dài không cần thiết. Không dùng để khen ngợi sự chi tiết hay phong phú trong ngôn ngữ.
Từ Latin *circumlocutorius*, ghép từ *circum-* (vòng quanh) + *locutorius* (thuộc về nói), xuất phát từ *circumloqui* (nói quanh co).
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích cách diễn đạt không rõ ràng hoặc cố tình né tránh sự thật. Trong viết học thuật, đôi khi được dùng để mô tả phong cách không hiệu quả.