Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. performative

performative

/pərˈfɔːrmətɪv/
thực hiện hoặc thể hiện một hành động

Her speech was a performative act of solidarity.

Bài phát biểu của cô ấy là một hành động thể hiện sự đoàn kết.


trang trọng

Thể hiện hoặc thực hiện một hành động, thường với mục đích thể hiện cảm xúc, ý nghĩa hoặc tư tưởng.

The protest was a performative display of anger.

Biểu tình đó là một sự thể hiện biểu cảm của sự tức giận.

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, chính trị hoặc xã hội.

chuyên ngành

Trong ngôn ngữ học, một từ hoặc câu có tác dụng thực hiện hành động mà nó mô tả.

The phrase 'I promise' is performative because it performs the act of promising.

Câu 'Tôi hứa' là một ví dụ về ngôn ngữ thực hiện vì nó thực hiện hành động hứa hẹn.

Khái niệm này được J.L. Austin giới thiệu trong lý thuyết ngôn ngữ thực hiện.

Cụm từ kết hợp

performative acthành động thể hiệnperformative speechbài phát biểu thể hiện

Từ đồng nghĩa

demonstrativeexpressiveostentatioustheatrical

Từ trái nghĩa

subtleunderstatedunexpressive

Cụm từ liên quan

performative allycụm từ
người đồng minh biểu cảm
performative activismcụm từ
chủ nghĩa hoạt động biểu cảm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Khi dùng 'performative' trong ngữ cảnh xã hội, thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc thể hiện một hành động mà không có sự thực sự cam kết.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'performative' và 'performative' trong ngôn ngữ học

'Performative' trong ngôn ngữ học là một khái niệm chuyên ngành, còn trong ngữ cảnh xã hội, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'perform' (thực hiện) + hậu tố '-ative' (có tính chất của).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh xã hội, 'performative' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc thể hiện một hành động mà không có sự thực sự cam kết.

Phân tích từ

perform
thực hiện
root
+
-ative
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.