permanently
vĩnh viễnThe company decided to close its factory permanently.
Công ty quyết định đóng cửa nhà máy của mình một cách vĩnh viễn.
trang trọng
Một cách không thể đảo ngược hoặc kéo dài mãi mãi.
The damage to the environment may be permanent.
Thiệt hại đối với môi trường có thể là vĩnh viễn.
Thường dùng để mô tả tình trạng không thể khôi phục hoặc thay đổi.
Cụm từ kết hợp
permanently disablevô hiệu hóa vĩnh viễnpermanently removexóa bỏ vĩnh viễn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'permanently' với 'temporarily' (tạm thời).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'permanens' (tính từ của 'permanere' - ở lại, tiếp tục).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, y tế hoặc kỹ thuật để chỉ sự không thể đảo ngược.
Phân tích từ
permanent
vĩnh viễn
root-ly
một cách
suffixTừ Điển Anh Việt