Looking up...
Can you pardon my late arrival?
Anh có thể tha lỗi cho sự chậm trễ của tôi không?
Thả lỗi cho ai đó về một hành động sai lầm hoặc lỗi lầm.
The king pardoned the prisoner.
Vua đã tha lỗi cho tù nhân.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức để thể hiện sự tha thứ.
Một lời xin lỗi hoặc sự tha thứ.
He asked for her pardon after the argument.
Anh ấy đã xin lỗi cô ấy sau cuộc tranh cãi.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.
Từ 'pardon' thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức hơn so với từ 'forgive'.
Từ gốc Latin 'perdonare', có nghĩa là 'thả lỗi hoàn toàn'.
Trong tiếng Anh, 'pardon' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'forgive'.