paragraph

/ˈpærəɡrɑːf/
đoạn văn

The essay was divided into clear paragraphs.

Bài luận được chia thành các đoạn văn rõ ràng.


trang trọng

Một đoạn văn ngắn trong một bài viết hoặc văn bản, thường được phân cách bằng khoảng trắng hoặc dòng mới.

Each paragraph should focus on a single idea.

Mỗi đoạn văn nên tập trung vào một ý tưởng duy nhất.

Trong văn học và viết văn, đoạn văn thường bắt đầu bằng một câu mở và kết thúc bằng một câu kết luận.

Cụm từ kết hợp

write a paragraphviết một đoạn vănadd a paragraphthêm một đoạn vănskip a paragraphbỏ qua một đoạn văn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Cách sử dụng đoạn văn

Đoạn văn giúp tổ chức nội dung và làm cho văn bản dễ đọc hơn. Hãy đảm bảo mỗi đoạn văn có một ý chính rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'paragraphus', có nghĩa là 'đánh dấu bằng ký hiệu' hoặc 'chú thích'.

Ghi chú sử dụng

Trong văn bản tiếng Anh, đoạn văn thường bắt đầu bằng một từ đầu dòng được thụt vào. Trong tiếng Việt, đoạn văn thường được phân cách bằng khoảng trắng hoặc dòng mới.

Từ Điển Anh Việt