Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. paradigm

paradigm

/ˈpærədaɪm/
mô hình, tiêu chuẩn

The new paradigm in education focuses on student-centered learning.

Mô hình giáo dục mới tập trung vào việc học tập theo hướng hướng dẫn sinh viên.


trang trọng

Một mô hình hoặc tiêu chuẩn cơ bản được sử dụng để giải thích hoặc tổ chức một lĩnh vực hoặc hệ thống.

The shift to renewable energy represents a new paradigm in global energy production.

Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo thể hiện một mô hình mới trong sản xuất năng lượng toàn cầu.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế và xã hội.

chung

Một ví dụ tiêu biểu hoặc mẫu mực cho một nhóm hoặc loại.

She is the paradigm of a successful entrepreneur.

Cô ấy là một ví dụ tiêu biểu cho một doanh nhân thành công.

Thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật thể được coi là tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

paradigm shiftsự thay đổi mô hìnhnew paradigmmô hình mớiparadigm exampleví dụ tiêu biểu

Từ đồng nghĩa

modelpatternstandardexampletemplate

Từ trái nghĩa

anomalyirregularityexception

Cụm từ liên quan

paradigm shiftcụm từ
sự thay đổi lớn trong cách nhìn nhận hoặc thực hành
paradigm casecụm từ
ví dụ tiêu biểu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'paradigm' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế và xã hội để mô tả một mô hình hoặc tiêu chuẩn cơ bản.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'paradigm' và 'model'

'Paradigm' thường đề cập đến một mô hình hoặc tiêu chuẩn cơ bản, trong khi 'model' có thể đề cập đến một mô hình cụ thể hoặc một bản sao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'paradeiknynai', có nghĩa là 'hiển thị' hoặc 'mô tả'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế và xã hội để mô tả một mô hình hoặc tiêu chuẩn cơ bản.

Phân tích từ

para-
bên cạnh, so sánh
prefix
+
-digm
mô hình, hình mẫu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.