Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. passage

passage

/ˈpæsɪdʒ/
đoạn văn

The passage describes a beautiful landscape.

Đoạn văn mô tả một cảnh quan đẹp.


chung

Một đoạn văn hoặc một phần của một văn bản dài.

She memorized the passage for her exam.

Cô ấy nhớ lại đoạn văn đó cho kỳ thi của mình.

Thường dùng để chỉ một phần nhỏ trong một tác phẩm văn học hoặc văn bản.

chung

Một đường đi hoặc một lối đi qua.

The narrow passage led to the hidden garden.

Con đường hẹp dẫn đến vườn bí mật.

Dùng để chỉ một lối đi hẹp hoặc một con đường.

Cụm từ kết hợp

passage of timesự trôi qua của thời gianlegal passageđoạn văn pháp lý

Từ đồng nghĩa

sectionsegmentexcerptcorridorway

Từ trái nghĩa

wholeentiretybeginningend

Cụm từ liên quan

passage of timecụm từ
sự trôi qua của thời gian
legal passagecụm từ
đoạn văn pháp lý

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'passage' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như đoạn văn hoặc lối đi.

Quy tắc vàng

Đoạn văn

Khi dùng 'passage' để chỉ đoạn văn, nó thường liên quan đến văn học hoặc văn bản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'passage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'passage', có nghĩa là 'sự đi qua' hoặc 'đoạn văn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'passage' có thể dùng để chỉ một đoạn văn hoặc một lối đi, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

pass
đi qua
root
+
-age
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.