Looking up...
The passage describes a beautiful landscape.
Đoạn văn mô tả một cảnh quan đẹp.
Một đoạn văn hoặc một phần của một văn bản dài.
She memorized the passage for her exam.
Cô ấy nhớ lại đoạn văn đó cho kỳ thi của mình.
Thường dùng để chỉ một phần nhỏ trong một tác phẩm văn học hoặc văn bản.
Một đường đi hoặc một lối đi qua.
The narrow passage led to the hidden garden.
Con đường hẹp dẫn đến vườn bí mật.
Dùng để chỉ một lối đi hẹp hoặc một con đường.
Lưu ý rằng 'passage' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như đoạn văn hoặc lối đi.
Khi dùng 'passage' để chỉ đoạn văn, nó thường liên quan đến văn học hoặc văn bản.
Từ tiếng Anh 'passage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'passage', có nghĩa là 'sự đi qua' hoặc 'đoạn văn'.
Từ 'passage' có thể dùng để chỉ một đoạn văn hoặc một lối đi, tùy theo ngữ cảnh.