Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pants

pants

/pænts/
quần

She bought a new pair of pants yesterday.

Cô ấy mua một đôi quần mới hôm qua.


thông thường

Quần dài hoặc quần ngắn mặc trên phần dưới cơ thể.

He prefers wearing loose pants for comfort.

Anh ấy thích mặc quần rộng để thoải mái.

Từ này thường được dùng để chỉ quần dài hoặc quần ngắn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

a pair of pantsmột đôi quầntight pantsquần chậtloose pantsquần rộng

Từ đồng nghĩa

trousersjeansslacks

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, 'pants' thường chỉ quần dài, còn trong tiếng Anh Anh, nó có thể chỉ cả quần dài lẫn quần ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'pantaloon', có nguồn gốc từ tên một nhân vật trong kịch hài Ý.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'pants' thường chỉ quần dài, còn trong tiếng Anh Anh, nó có thể chỉ cả quần dài lẫn quần ngắn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.