Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. section

section

/ˈsekʃən/
phần, đoạn, khu vực

This section of the book is very interesting.

Phần này của cuốn sách rất thú vị.


chung

Một phần hoặc một khu vực của một cái gì đó lớn hơn, thường được chia ra để dễ quản lý hoặc phân tích.

The company is divided into several sections for better organization.

Công ty được chia thành nhiều phần để tổ chức tốt hơn.

Thường dùng để chỉ một phần của một tài liệu, một tổ chức hoặc một không gian vật lý.

Luật
trang trọng

Một phần của một văn bản pháp lý hoặc tài liệu kỹ thuật, thường được đánh số hoặc có tiêu đề riêng.

Section 3 of the contract outlines the payment terms.

Phần 3 của hợp đồng quy định các điều khoản thanh toán.

Trong pháp lý, một 'section' thường là một phần của một văn bản pháp lý, như một hợp đồng hoặc một luật.

chung

Một khu vực hoặc một phần của một thành phố, một quốc gia hoặc một không gian vật lý.

The downtown section of the city is very busy during rush hour.

Khu vực trung tâm thành phố rất bận rộn vào giờ cao điểm.

Thường dùng để chỉ một khu vực địa lý hoặc một phần của một không gian vật lý.

Cụm từ kết hợp

section ofphần củathis sectionphần nàynext sectionphần tiếp theo

Từ đồng nghĩa

partsegmentportiondivisionarea

Từ trái nghĩa

wholeentirety

Cụm từ liên quan

section offđộng từ cụm
chia thành các phần
in sectioncụm từ
trong một phần

Mẹo hay

Sử dụng 'section' trong văn bản pháp lý

Trong văn bản pháp lý, 'section' thường dùng để chỉ một phần của một hợp đồng hoặc một luật, thường được đánh số hoặc có tiêu đề riêng.

Quy tắc vàng

Chọn từ 'section' khi muốn chỉ một phần của một cái gì đó lớn hơn

Nếu bạn muốn chỉ một phần của một tài liệu, một tổ chức hoặc một không gian vật lý, 'section' là từ phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sectio' có nghĩa là 'cắt, chia'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'section' thường dùng để chỉ một phần của một cái gì đó lớn hơn, có thể là một tài liệu, một tổ chức hoặc một không gian vật lý.

Phân tích từ

sect
cắt, chia
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.