spectator

/ˈspɛkˌteɪtər/
khán giả

The spectators cheered loudly as the team scored the winning goal.

Các khán giả cổ vũ ầm ĩ khi đội ghi bàn thắng quyết định.


trang trọng

người xem một sự kiện thể thao, buổi biểu diễn hoặc cuộc thi mà không tham gia vào hoạt động chính.

The stadium was packed with spectators eager to watch the final match.

Sân vận động chật kín khán giả háo hức theo dõi trận đấu chung kết.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, giải trí hoặc sự kiện công cộng.

trang trọng

người quan sát hoặc theo dõi một tình huống, sự kiện hoặc hiện tượng mà không can thiệp vào.

As a passive spectator, she watched the argument unfold without interfering.

Là một khán giả thụ động, cô quan sát cuộc tranh cãi diễn ra mà không can thiệp.

Có thể dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

sports spectatorskhán giả thể thaosilent spectatorskhán giả im lặngpassive spectatorskhán giả thụ động

Cụm từ liên quan

spectator sportcụm từ
môn thể thao thu hút nhiều khán giả theo dõi

Mẹo hay

Phân biệt 'spectator' và 'audience'

'Spectator' thường chỉ người xem các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn trực tiếp, trong khi 'audience' dùng cho khán giả trong rạp hát, buổi hòa nhạc hoặc sự kiện có tính chất nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'spectator' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy đảm bảo sử dụng 'spectator' khi đề cập đến người xem các sự kiện thể thao, cuộc thi hoặc biểu diễn trực tiếp. Tránh dùng từ này cho các tình huống trực tuyến hoặc không tương tác trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *spectator* (người xem), xuất phát từ *spectare* (nhìn, quan sát), dạng danh động từ của *specere* (nhìn).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 'người xem' hoặc 'khán giả' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

spect-
liên quan đến việc nhìn, quan sát
root
+
-ator
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt