overturn
lật đổThe court overturned the previous ruling.
Tòa án đã lật đổ quyết định trước đó.
trang trọng
Lật đổ, đảo ngược một quyết định, tình hình hoặc cấu trúc quyền lực.
The new government overturned several policies of the previous administration.
Chính phủ mới đã lật đổ một số chính sách của chính quyền trước đó.
Thường用于 chỉ việc thay đổi lớn hoặc đảo ngược một tình trạng hiện có.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Overturn thường liên quan đến quyết định, luật pháp hoặc cấu trúc quyền lực. Ví dụ: 'The decision was overturned on appeal.'
Nguồn gốc từ
Từ 'over' (trên) + 'turn' (đổi), mang ý nghĩa thay đổi hoàn toàn.
Ghi chú sử dụng
Hay được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc mô tả thay đổi lớn.
Từ Điển Anh Việt