Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overtime

overtime

/ˈoʊvərtaɪm/
giờ làm thêm

The employees worked overtime to meet the deadline.

Nhân viên đã làm việc giờ làm thêm để hoàn thành hạn chót.


trang trọng

Thời gian làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường, thường được trả thêm tiền.

Due to high demand, the factory workers had to work overtime every night.

Do nhu cầu cao, các công nhân nhà máy phải làm việc giờ làm thêm mỗi đêm.

Thường được sử dụng trong môi trường lao động để chỉ giờ làm việc thêm.

Thể thao

Trong bóng đá, thời gian thêm được chơi khi kết quả hòa sau 90 phút.

The match went into overtime, and the home team scored the winning goal.

Trận đấu đã vào thời gian thêm, và đội chủ nhà ghi bàn thắng quyết định.

Trong bóng đá, thời gian thêm được chia thành hai hiệp, mỗi hiệp 15 phút.

Cụm từ kết hợp

work overtimelàm việc giờ làm thêmovertime paylương giờ làm thêmgo into overtimevào thời gian thêm

Từ đồng nghĩa

extra timeadditional hours

Từ trái nghĩa

regular hoursstandard working hours

Cụm từ liên quan

overtime paycụm từ
lương giờ làm thêm
go into overtimecụm từ
vào thời gian thêm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'giờ làm thêm' thường chỉ dùng trong lao động, còn trong thể thao, dùng 'thời gian thêm'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'giờ làm thêm' trong thể thao, mà dùng 'thời gian thêm'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (vượt quá) và 'time' (thời gian), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'overtime' có thể dùng trong lao động hoặc thể thao, nhưng trong tiếng Việt, 'giờ làm thêm' thường chỉ dùng trong lao động.

Phân tích từ

over
vượt quá
prefix
+
time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.