overstep
vi phạm, vượt quá giới hạnYou shouldn't overstep your authority.
Bạn không nên vi phạm quyền hạn của mình.
thông thường
Làm việc gì đó vượt quá giới hạn cho phép hoặc phạm vi của mình, thường gây ra sự bất bình hoặc phiền toái.
He overstepped by giving orders to his manager.
Anh ta vi phạm quyền hạn bằng cách ra lệnh cho người quản lý của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động vượt quá quyền hạn.
Cụm từ kết hợp
overstep the markvượt quá giới hạnoverstep one's authorityvi phạm quyền hạn của mình
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động vi phạm quyền hạn trong môi trường làm việc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'over-' (vượt quá) và 'step' (bước).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động vượt quá quyền hạn hoặc phạm vi cho phép.
Phân tích từ
over-
vượt quá
prefixstep
bước
rootTừ Điển Anh Việt