uphold

/ʌpˈhoʊld/
ủng hộ, duy trì

The court upheld the decision of the lower court.

Tòa án ủng hộ quyết định của tòa cấp dưới.


trang trọng

ủng hộ, tán thành, duy trì (quyền lợi, luật pháp, nguyên tắc)

The committee upheld the company's policy on workplace safety.

Ủy ban ủng hộ chính sách an toàn lao động của công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc tổ chức.

văn chương

nâng lên, giữ vững (ít dùng)

The pillars uphold the weight of the roof.

Những cây cột nâng đỡ sức nặng của mái nhà.

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

uphold the lawtuân thủ pháp luậtuphold a principleduy trì nguyên tắcuphold a decisionủng hộ một quyết địnhuphold standardsduy trì tiêu chuẩn

Mẹo hay

Phân biệt 'uphold' và 'support'

'Uphold' thường nhấn mạnh vai trò bảo vệ, duy trì hoặc tán thành một điều gì đó có tính chất nghiêm trọng (luật pháp, nguyên tắc, quyền lợi), trong khi 'support' mang nghĩa hỗ trợ chung chung hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'uphold'

Sau 'uphold' luôn là danh từ trừu tượng hoặc cụm danh từ. Không dùng cho người trừ trường hợp văn học: 'The judge upheld the verdict.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'up' (lên) + 'hold' (giữ). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūpholdan', nghĩa đen là 'giữ ở vị trí cao'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ trừu tượng (quyền lợi, luật pháp, nguyên tắc) hoặc quyết định chính thức. Không dùng cho vật thể cụ thể trừ trường hợp văn học.

Phân tích từ

up
lên, hướng lên
prefix
+
hold
giữ, nắm giữ
root
Từ Điển Anh Việt