overtime work
làm việc thêm giờMany employees do overtime work to meet project deadlines.
Nhiều nhân viên làm việc thêm giờ để hoàn thành các dự án trước hạn.
Làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường, thường được trả thêm tiền hoặc có các ưu đãi khác.
The company requires overtime work during peak seasons.
Công ty yêu cầu nhân viên làm việc thêm giờ trong mùa cao điểm.
Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu thời gian làm việc dài như công nghệ, y tế, hoặc sản xuất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'overtime work' với 'overwork' (làm việc quá sức).
Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng
Sử dụng 'overtime work' khi nói về công việc vượt quá giờ làm việc bình thường, thường được trả thêm tiền.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'overtime' (làm việc thêm giờ) và 'work' (công việc), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'overtime work' thường được sử dụng để chỉ công việc vượt quá giờ làm việc bình thường, thường được trả thêm tiền. Trong tiếng Việt, 'làm việc thêm giờ' là cách dịch phổ biến.