overview

/ˈoʊvərvjuː/
tổng quan

The manager gave an overview of the project before the meeting.

Trưởng nhóm đã trình bày tổng quan về dự án trước khi họp.


trang trọngthông thường

Một cái nhìn tổng thể hoặc tóm tắt ngắn gọn về một chủ đề, dự án, hoặc tình huống.

She provided an overview of the company's financial performance.

Cô ấy đã cung cấp một tổng quan về hiệu suất tài chính của công ty.

The report includes an overview of the current market trends.

Báo cáo bao gồm một tổng quan về xu hướng thị trường hiện tại.

Thường được sử dụng trong các báo cáo, bài thuyết trình hoặc cuộc họp để cung cấp thông tin cơ bản trước khi đi vào chi tiết.

Cụm từ kết hợp

give an overviewtrình bày tổng quanprovide an overviewcung cấp tổng quanbrief overviewtổng quan ngắn gọn

Mẹo hay

Sử dụng 'overview' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, bài thuyết trình hoặc cuộc họp để cung cấp thông tin tổng quát trước khi đi vào chi tiết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (trên, toàn bộ) và 'view' (quan sát), có nghĩa là 'quan sát toàn bộ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để cung cấp thông tin tổng quát trước khi đi vào chi tiết.

Phân tích từ

over
trên, toàn bộ
prefix
+
view
quan sát
root
Từ Điển Anh Việt