regular hours

/ˈrɛɡ.jə.lɚ ˈaʊ.ɚz/
giờ làm việc thường xuyên

The store operates on regular hours from Monday to Friday.

Cửa hàng hoạt động theo giờ làm việc thường xuyên từ thứ Hai đến thứ Sáu.


trang trọng

Giờ làm việc theo lịch trình cố định, thường xuyên, không thay đổi.

The office maintains regular hours of 9 AM to 5 PM.

Văn phòng duy trì giờ làm việc thường xuyên từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

During the pandemic, many businesses reduced their regular hours.

Trong thời kỳ đại dịch, nhiều doanh nghiệp đã giảm giờ làm việc thường xuyên của họ.

Thường dùng để chỉ giờ làm việc của cơ quan, cửa hàng, hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

business hoursgiờ làm việc của doanh nghiệpoperating hoursgiờ hoạt độngworking hoursgiờ làm việc

Cụm từ liên quan

overtimecụm từ
giờ làm thêm
shift workcụm từ
làm việc ca

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'regular hours' với 'flexible hours' (giờ làm việc linh hoạt).

Nguồn gốc từ

Từ 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regulare', có nghĩa là 'điều chỉnh, quy định'. 'Hours' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'giờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh, hoặc dịch vụ công cộng.

Từ Điển Anh Việt