out of sync

/aʊt əv sɪŋk/◆thành ngữ
không đồng bộ

The two computers were out of sync, so the files didn't match.

Hai chiếc máy tính không đồng bộ nên các tệp tin không khớp nhau.


◆ Nghĩa thực sự
tình trạng không khớp nhau về thời gian, hành động hoặc trạng thái giữa các đối tượng
Nghĩa đen
ra khỏi sự phối hợp
Phân tích nghĩa đen
outra khỏi+ofcủa+syncsự đồng bộ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai hoặc nhiều thiết bị, người hoặc quá trình không di chuyển, hoạt động hoặc thay đổi trạng thái cùng một lúc, giống như những chiếc đồng hồ không cùng nhịp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi hai máy tính không cập nhật dữ liệu cùng lúc, khiến tệp tin không khớp nhau; hoặc khi một nhóm vũ công không nhảy cùng nhịp.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong công nghệ thông tin, đặc biệt là khi nói về sự không đồng bộ giữa các hệ thống hoặc thiết bị. Nó cũng được dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày để chỉ sự thiếu phối hợp.
thông thường

không khớp nhau, không đồng nhất về thời điểm hoặc trạng thái

The dancers were out of sync during the performance.

Các vũ công không đồng bộ trong buổi biểu diễn.

Our watches were out of sync by five minutes.

Đồng hồ của chúng tôi chênh nhau năm phút.

Thường dùng để chỉ sự không khớp nhau về thời gian, hành động hoặc trạng thái giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Cụm từ kết hợp

get out of syncbị mất đồng bộkeep in syncgiữ đồng bộ

Cụm từ liên quan

in syncthành ngữ
đồng bộ, khớp nhau
out of stepthành ngữ
không theo kịp, không đồng bộ

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Dùng 'out of sync' khi muốn nhấn mạnh sự mất cân bằng hoặc không khớp nhau về thời gian, hành động hoặc trạng thái giữa các đối tượng. Ví dụ: 'The team was out of sync with the project timeline.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'out of sync' và 'out of tune'

'Out of sync' nhấn mạnh sự không khớp nhau về thời gian hoặc hành động, trong khi 'out of tune' thường dùng cho âm nhạc (lệch tông).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ (máy tính, thiết bị), âm nhạc, hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu sự phối hợp thời gian.

Phân tích từ

out
ra khỏi, không còn
preposition
+
of
của, thuộc về
preposition
+
sync
đồng bộ, phối hợp
noun (short for synchronization)
Từ Điển Anh Việt