as expected
theo như dự kiếnThe results came out as expected.
Kết quả đã ra như dự kiến.
trang trọngthông thường
Dùng để mô tả một kết quả hoặc tình huống xảy ra theo dự đoán hoặc mong đợi trước đó.
The team performed as expected in the final match.
Đội đã thi đấu như dự kiến trong trận chung kết.
The weather was as expected for this time of year.
Thời tiết như dự kiến vào mùa này.
Thường dùng để chỉ sự phù hợp với dự đoán hoặc mong đợi trước đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'as expected' khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp giữa kết quả và dự đoán trước đó.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự ngạc nhiên
Không dùng 'as expected' khi muốn mô tả điều gì đó bất ngờ hoặc không theo dự đoán.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (như) và 'expected' (dự kiến).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khi kết quả hoặc sự kiện xảy ra theo dự đoán trước đó.
Phân tích từ
as
như
prepositionexpected
dự kiến
adjectiveTừ Điển Anh Việt