Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. expectedly

expectedly

/ɪkˈspɛktɪdli/
theo như dự kiến

The team performed expectedly well after months of preparation.

Đội đã thi đấu theo như dự kiến sau nhiều tháng chuẩn bị.


trang trọngthông thường

Theo cách mà người ta dự kiến hoặc mong đợi.

She reacted expectedly to the news.

Cô ấy đã phản ứng theo như dự kiến với tin tức đó.

The stock market behaved expectedly after the announcement.

Thị trường chứng khoán đã diễn biến theo như dự kiến sau thông báo.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc phản ứng theo cách mà người ta đã dự đoán hoặc mong đợi.

Cụm từ kết hợp

perform expectedlythi đấu theo như dự kiếnreact expectedlyphản ứng theo như dự kiến

Từ đồng nghĩa

as expectedpredictablyas anticipated

Từ trái nghĩa

unexpectedlysurprisinglyunpredictably

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng 'expectedly' khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện hoặc phản ứng diễn ra theo cách mà người ta đã dự đoán hoặc mong đợi.

Nguồn gốc từ

Từ 'expected' (dự kiến) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc phản ứng theo cách mà người ta đã dự đoán hoặc mong đợi.

Phân tích từ

expect
dự kiến
root
+
-ed
đã
suffix
+
-ly
trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.