Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. occupied

occupied

/ˈɒkjupaɪd/
được sử dụng

The room was occupied when I arrived.

Phòng đã được sử dụng khi tôi đến.


chung

được sử dụng hoặc chiếm giữ bởi ai đó

The parking spot was occupied by another car.

Chỗ đỗ xe đã được một chiếc xe khác chiếm giữ.

Thường dùng để chỉ một không gian hoặc vật phẩm đang được sử dụng hoặc chiếm giữ.

thông thường

bận rộn, không có thời gian rảnh

I'm so occupied with work that I can't go out.

Tôi bận rộn với công việc nên không thể ra ngoài được.

Dùng để mô tả tình trạng bận rộn hoặc không có thời gian.

Cụm từ kết hợp

fully occupiedđược sử dụng hoàn toànoccupied territorylãnh thổ bị chiếm đóng

Từ đồng nghĩa

usedtakenengagedbusy

Từ trái nghĩa

vacantemptyfreeunoccupied

Cụm từ liên quan

occupied territorycụm từ
lãnh thổ bị chiếm đóng
occupied mindcụm từ
tâm trí bận rộn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'occupied' có thể dùng cho cả vật lý (chiếm giữ) và tâm lý (bận rộn).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'occupare' (chiếm giữ, sử dụng).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chính trị, 'occupied' có thể đề cập đến lãnh thổ bị chiếm đóng.

Phân tích từ

occup
chiếm giữ, sử dụng
root
+
-ied
được
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.