Looking up...
The room was occupied when I arrived.
Phòng đã được sử dụng khi tôi đến.
được sử dụng hoặc chiếm giữ bởi ai đó
The parking spot was occupied by another car.
Chỗ đỗ xe đã được một chiếc xe khác chiếm giữ.
Thường dùng để chỉ một không gian hoặc vật phẩm đang được sử dụng hoặc chiếm giữ.
bận rộn, không có thời gian rảnh
I'm so occupied with work that I can't go out.
Tôi bận rộn với công việc nên không thể ra ngoài được.
Dùng để mô tả tình trạng bận rộn hoặc không có thời gian.
Lưu ý rằng 'occupied' có thể dùng cho cả vật lý (chiếm giữ) và tâm lý (bận rộn).
Từ gốc Latin 'occupare' (chiếm giữ, sử dụng).
Trong ngữ cảnh chính trị, 'occupied' có thể đề cập đến lãnh thổ bị chiếm đóng.