occurrence
sự xảy raThe occurrence of this rare bird in the area is a surprise.
Sự xuất hiện của loài chim hiếm này ở khu vực này là một điều bất ngờ.
trang trọng
Sự xảy ra hoặc sự hiện diện của một sự kiện, hiện tượng hoặc vật thể.
The occurrence of earthquakes in this region is quite common.
Sự xảy ra của trận động đất ở khu vực này là khá thường xuyên.
The occurrence of this error in the system is rare.
Sự xuất hiện lỗi này trong hệ thống là hiếm.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khoa học.
Cụm từ kết hợp
frequent occurrencesự xảy ra thường xuyênrare occurrencesự xảy ra hiếmthe occurrence ofsự xảy ra của
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự xảy ra của một sự kiện hoặc hiện tượng, không dùng để chỉ hành động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'occurrere' (tương đương với 'to run to meet')
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo hoặc các tình huống chính thức.
Phân tích từ
occur
xảy ra
root-ence
sự
suffixTừ Điển Anh Việt