Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. occupy

occupy

/ˈɑk.jə.paɪ/
chiếm giữ

The army occupied the city for three months.

Quân đội chiếm giữ thành phố trong ba tháng.


trang trọng

chiếm giữ một nơi hoặc không gian bằng quyền lực hoặc quyền sở hữu.

The company occupies three floors of the building.

Công ty chiếm giữ ba tầng của tòa nhà.

The protesters occupied the government building.

Những người biểu tình chiếm giữ tòa nhà chính phủ.

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc kinh doanh. Không nhầm lẫn với 'occupy' trong nghĩa 'bận rộn' (như 'occupy oneself with').

thông thường

sống hoặc làm việc trong một không gian nhất định trong thời gian dài.

She occupies the same desk every day.

Cô ấy ngồi cùng một bàn làm việc mỗi ngày.

Ít trang trọng hơn so với nghĩa đầu tiên.

trang trọng

chiếm (thời gian, tâm trí) hoàn toàn.

The problem occupied her thoughts all day.

Vấn đề chiếm hết suy nghĩ của cô ấy suốt cả ngày.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

occupy spacechiếm không gianoccupy a positiongiữ một vị tríoccupy oneself withbận rộn với

Từ đồng nghĩa

take overcontrolinhabitfillengage

Từ trái nghĩa

vacateabandonleavefree

Cụm từ liên quan

occupy a seatcụm từ
ngồi vào một chỗ
occupy the floorcụm từ
nói trước đám đông trong cuộc họp

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'occupy' và 'take over'

'Occupy' nhấn mạnh vào việc chiếm giữ hoặc kiểm soát một không gian/thời gian, trong khi 'take over' thường ám chỉ việc tiếp quản quyền điều hành (ví dụ: 'The new CEO took over the company').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'occupy'?

Dùng 'occupy' khi nói về việc chiếm giữ không gian vật lý, quyền lực, hoặc thời gian/tâm trí. Không dùng để chỉ hành động đơn thuần như 'sử dụng' (use) hoặc 'ở' (stay).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'occupare' (chiếm lấy), gồm 'ob-' (về phía) + 'capere' (nắm lấy). Đã được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'occuper' vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể gây nhầm lẫn với 'occupy' trong nghĩa 'bận rộn' (ví dụ: 'I occupy myself with reading'). Trong tiếng Việt, nghĩa phổ biến nhất là 'chiếm giữ' (không gian, quyền lực) hoặc 'chiếm (thời gian, tâm trí)'.

Phân tích từ

oc- (ob-)
về phía
prefix
+
-cup- (capere)
nắm lấy
root
+
-y
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.