Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. used

used

/juːzd/
đã sử dụng

This book is used but in good condition.

Quển sách này đã được sử dụng nhưng vẫn còn tốt.


thông thường

Đã được sử dụng trước đó; không còn mới.

She bought a used car last month.

Cô ấy mua một chiếc xe đã qua sử dụng tháng trước.

Thường dùng để mô tả đồ dùng đã qua sử dụng nhưng vẫn có thể sử dụng được.

trang trọng

Sử dụng, áp dụng (đối với một phương pháp, công cụ, hoặc kỹ thuật).

The company used a new software for project management.

Công ty đã sử dụng một phần mềm mới để quản lý dự án.

Dùng để chỉ việc áp dụng một phương pháp hoặc công cụ cụ thể.

Cụm từ kết hợp

used tođã từngused forđược sử dụng đểused byđược sử dụng bởi

Từ đồng nghĩa

employedutilizedapplied

Từ trái nghĩa

newunusedunemployed

Cụm từ liên quan

used tocụm từ
đã từng
used forcụm từ
được sử dụng để

Mẹo hay

Sử dụng 'used' như động từ

'Used' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'use'. Ví dụ: 'I used to play soccer.' (Tôi đã từng chơi bóng đá.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'used' và 'new'

'Used' thường dùng để mô tả đồ dùng đã qua sử dụng, trong khi 'new' dùng cho đồ mới.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'use' (sử dụng) ở thì quá khứ và phân từ quá khứ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'used' có thể là động từ quá khứ hoặc phân từ quá khứ của 'use', hoặc là tính từ để mô tả điều gì đó đã qua sử dụng.

Phân tích từ

use
sử dụng
root
+
-ed
quá khứ hoặc phân từ quá khứ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.