Looking up...
She is too busy to go out tonight.
Cô ấy bận rộn quá không thể ra ngoài tối nay.
Có nhiều việc phải làm, không có thời gian rảnh.
I'm busy with work right now.
Tôi bận việc ngay bây giờ.
The restaurant is always busy during lunch hours.
Quán ăn luôn bận rộn trong giờ ăn trưa.
Thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm hoặc không có thời gian rảnh.
Từ 'busy' thường đi kèm với các từ như 'with' hoặc 'doing' để chỉ ra việc cụ thể mà người đó đang bận.
Từ 'busy' thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm hoặc không có thời gian rảnh. Nó có thể dùng để mô tả người hoặc nơi nào đó.
Từ tiếng Anh 'busy' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'bisig', có nghĩa là 'sôi động, bận rộn'.
Từ 'busy' thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm hoặc không có thời gian rảnh. Nó có thể dùng để mô tả người hoặc nơi nào đó.