Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. not be able to

not be able to

/nɑt bi ˈeɪbəl tu/
không thể

I'm sorry, I won't be able to attend the meeting tomorrow.

Tôi xin lỗi, tôi không thể tham dự cuộc họp ngày mai.


thông thường

Diễn tả việc không có khả năng, điều kiện hoặc cơ hội để thực hiện một hành động nào đó.

She wasn't able to finish the project on time.

Cô ấy đã không thể hoàn thành dự án đúng hạn.

They won't be able to come to the party because of work.

Họ sẽ không thể đến bữa tiệc vì công việc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về khả năng, sự cho phép hoặc điều kiện vật lý/tinh thần.

Cụm từ kết hợp

not be able to do somethingkhông thể làm gì đónot be able to attendkhông thể tham dựnot be able to affordkhông đủ khả năng chi trảnot be able to understandkhông thể hiểu

Từ đồng nghĩa

cannotunable tolack the ability to

Từ trái nghĩa

be able tocanmanage to

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có khả năng làm gì đó
could notcụm từ
đã không thể (quá khứ)

Mẹo hay

Phân biệt 'cannot' và 'not be able to'

'Cannot' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chung chung hoặc trang trọng, trong khi 'not be able to' nhấn mạnh hơn vào khả năng cụ thể hoặc điều kiện nào đó. Ví dụ: 'I cannot swim' (Tôi không thể bơi) vs. 'I'm not able to swim today because of my injury' (Tôi không thể bơi hôm nay vì chấn thương).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'not be able to' trong thì tương lai

Khi diễn tả khả năng trong tương lai, 'not be able to' thường được sử dụng thay vì 'cannot'. Ví dụ: 'I won't be able to come tomorrow' (Tôi sẽ không thể đến vào ngày mai) thay vì 'I cannot come tomorrow'.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ 'not' (phủ định) + 'be' (động từ to be) + 'able' (có khả năng) + 'to' (giới từ chỉ mục đích). 'Able' xuất phát từ tiếng Latin 'habilis' (có thể, đủ khả năng), qua tiếng Pháp cổ 'habil' và tiếng Anh cổ 'habil'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Anh hiện đại, 'cannot' (viết liền) thường được ưa chuộng hơn trong văn viết trang trọng, trong khi 'not be able to' phổ biến hơn trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

not
phủ định
adverb
+
be
động từ to be
verb
+
able
có khả năng
adjective
+
to
giới từ chỉ mục đích
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.