Looking up...
I'm sorry, I won't be able to attend the meeting tomorrow.
Tôi xin lỗi, tôi không thể tham dự cuộc họp ngày mai.
Diễn tả việc không có khả năng, điều kiện hoặc cơ hội để thực hiện một hành động nào đó.
She wasn't able to finish the project on time.
Cô ấy đã không thể hoàn thành dự án đúng hạn.
They won't be able to come to the party because of work.
Họ sẽ không thể đến bữa tiệc vì công việc.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về khả năng, sự cho phép hoặc điều kiện vật lý/tinh thần.
'Cannot' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chung chung hoặc trang trọng, trong khi 'not be able to' nhấn mạnh hơn vào khả năng cụ thể hoặc điều kiện nào đó. Ví dụ: 'I cannot swim' (Tôi không thể bơi) vs. 'I'm not able to swim today because of my injury' (Tôi không thể bơi hôm nay vì chấn thương).
Khi diễn tả khả năng trong tương lai, 'not be able to' thường được sử dụng thay vì 'cannot'. Ví dụ: 'I won't be able to come tomorrow' (Tôi sẽ không thể đến vào ngày mai) thay vì 'I cannot come tomorrow'.
Cụm từ kết hợp từ 'not' (phủ định) + 'be' (động từ to be) + 'able' (có khả năng) + 'to' (giới từ chỉ mục đích). 'Able' xuất phát từ tiếng Latin 'habilis' (có thể, đủ khả năng), qua tiếng Pháp cổ 'habil' và tiếng Anh cổ 'habil'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Anh hiện đại, 'cannot' (viết liền) thường được ưa chuộng hơn trong văn viết trang trọng, trong khi 'not be able to' phổ biến hơn trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.