Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. not as many as

not as many as

/nɒt æz ˈmeɪni æz/
không nhiều như

There are not as many students in the class this year as last year.

Năm nay lớp học không nhiều học sinh như năm trước.


thông thường

Dùng để so sánh số lượng của hai đối tượng, cho thấy số lượng của đối tượng đầu tiên ít hơn đối tượng thứ hai.

We don't have as many apples as we used to.

Chúng tôi không có nhiều táo như trước đây.

She has not as many friends as her sister does.

Cô ấy không có nhiều bạn bè như chị gái cô.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về số lượng giữa hai đối tượng.

Cụm từ kết hợp

not as many askhông nhiều nhưas many asnhiều như

Từ đồng nghĩa

fewer thanless than

Từ trái nghĩa

as many asmore than

Cụm từ liên quan

as many ascụm từ
nhiều như
not as much ascụm từ
không nhiều như

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn đang so sánh hai đối tượng có thể so sánh được về số lượng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc so sánh

Câu trúc này thường đi kèm với 'as' để so sánh số lượng giữa hai đối tượng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'not' (không), 'as' (như) và 'many' (nhiều), dùng để so sánh số lượng.

Ghi chú sử dụng

Câu trúc này thường được sử dụng trong các câu so sánh về số lượng, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt.

Phân tích từ

not
không
adverb
+
as
như
conjunction
+
many
nhiều
adjective
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.